Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con than
Nh. Sơn dương.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
con thì nạ, cá thì nước
-
con thịt
-
con thơ
-
con thơ gái quấn
-
con thơ, vợ dại
-
con thứ
* Tham khảo ngữ cảnh
Mẹ có nghe
con than
vãn không ? Mẹ có hiểu lòng con không ? Có lẽ đây là lần cuối cùng con ra thăm mẹ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con than
* Từ tham khảo:
- con thì nạ, cá thì nước
- con thịt
- con thơ
- con thơ gái quấn
- con thơ, vợ dại
- con thứ