Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chúng chê bạn cười
Bạn bè, mọi người cười, chế nhạo:
Thôi thôi mang tráp mà về
o
Học hành chi nữa
chúng chê bạn cười.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chúng khẩu đồng từ
-
chúng khẩu đồng từ, ông sư cũng chết
-
chúng mình
-
chúng sinh
-
chúng ta
-
chúng tôi
* Tham khảo ngữ cảnh
Chẳng nên gia thất thì về
Ở làm chi nữa ,
chúng chê bạn cười
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chúng chê bạn cười
* Từ tham khảo:
- chúng khẩu đồng từ
- chúng khẩu đồng từ, ông sư cũng chết
- chúng mình
- chúng sinh
- chúng ta
- chúng tôi