Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chồng bắc vợ nam
Nh. Chồng nam vợ bắc.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
chồng bắc vợ nam
ng
Phàn nàn là vợ chồng phải ở xa nhau
: Tôi không ngờ đến cái cảnh chồng Bắc vợ Nam như thế này.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
chồng chả vợ nem
-
chồng chắp vợ nối
-
chồng chập
-
chồng chất
-
chồng cheo vợ cưới
-
chồng chéo
* Tham khảo ngữ cảnh
Bước xuống tàu ruột bào gan thắt
Trời hỡi Trời
chồng bắc vợ nam
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chồng bắc vợ nam
* Từ tham khảo:
- chồng chả vợ nem
- chồng chắp vợ nối
- chồng chập
- chồng chất
- chồng cheo vợ cưới
- chồng chéo