Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi rứa
trt. Gì vậy, cái gì vậy, tiếng hỏi:
Chi rứa hỡi anh?
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
chi rứa
Gì thế.
Nó nói chi rứa?
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chi thống
-
chí thũng
-
chi tiết
-
chi tiết
-
chi tiêu
-
chi trì
* Tham khảo ngữ cảnh
Má ở đâu hè?
chi rứa+'a chú?
Người chủ xe thở dài một tiếng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi rứa
* Từ tham khảo:
- chi thống
- chí thũng
- chi tiết
- chi tiết
- chi tiêu
- chi trì