Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ tư bản
Nh. Chủ nghĩa tư bản.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chể độ ưu đãi phổ cập
-
chế giễu
-
chế hoá
-
chế khoa
-
chế ngự
-
chế nhạo
* Tham khảo ngữ cảnh
Họ xuống đường chống lại c
chế độ tư bản
, đòi phúc lợi , thúc giục chính phủ tăng mức lương cơ bản và cải thiện điều kiện làm việc.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ tư bản
* Từ tham khảo:
- chể độ ưu đãi phổ cập
- chế giễu
- chế hoá
- chế khoa
- chế ngự
- chế nhạo