Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bò cổ
Nh. Bò bướu.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bò cười trâu ngã
-
bò đàn rơm mục
-
bò đất gỗ ngựa
-
bò đi đằng này, trâu đi đằng kia
-
bò Hà Lan
-
bò hóng
* Tham khảo ngữ cảnh
Nộm b
bò cổ
hũ dừa xiêm Những ngày hè nóng nực không thể bỏ qua các món nộm thanh mát.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bò cổ
* Từ tham khảo:
- bò cười trâu ngã
- bò đàn rơm mục
- bò đất gỗ ngựa
- bò đi đằng này, trâu đi đằng kia
- bò Hà Lan
- bò hóng