Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưng xa
Nh. Xu xoa.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xưng xưng
-
xừng
-
xửng
-
xửng
-
xửng cồ
-
xửng vửng
* Tham khảo ngữ cảnh
Khán giả lên tiếng , người trong nghề lên tiếng , cuộc khẩu chiến nổ ra khi người ta hoài nghi về việc Chi Pu đang cố gồng mình theo đuổi danh x
xưng xa
tầm với.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưng xa
* Từ tham khảo:
- xưng xưng
- xừng
- xửng
- xửng
- xửng cồ
- xửng vửng