Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xi ra
Nh. Xi2.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xi-rô
-
xi-rô bê-bê TZ
-
xi-rô bê-cam-pho
-
xi rô brô-ma
-
xi-rô brôn-ca-li-ptin
-
xi-rô cao rắn
* Tham khảo ngữ cảnh
Vợ chồng chị Chuyên phải đi tắc x
xi ra
đó , tới nơi đã thấy nhà xe chờ sẵn.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xi-ra
* Từ tham khảo:
- xi-rô
- xi-rô bê-bê TZ
- xi-rô bê-cam-pho
- xi rô brô-ma
- xi-rô brôn-ca-li-ptin
- xi-rô cao rắn