Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô thanh
tt.
(Phụ âm) được tạo ra không có sự tham gia của dây thanh:
phụ âm vô thanh.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
vô thần luận
-
vô thiên lủng
-
vô thời hạn
-
vô thuỷ nghỉ ăn
-
vô thuỷ vô chung
-
vô thừa nhận
* Tham khảo ngữ cảnh
Ái chỉ một mình lượn vòng tròn trong miếng đất , mà mắt nó trông thấy biết bao thứ
vô thanh
.
Tương lĩnh
vô thanh
đề lạc nhật ,
Sở thiên hữu lệ khấp loan cung.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô thanh
* Từ tham khảo:
- vô thần luận
- vô thiên lủng
- vô thời hạn
- vô thuỷ nghỉ ăn
- vô thuỷ vô chung
- vô thừa nhận