Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân tinh
dt. Nh. Vân-mẫu.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
mả Nguỵ
-
mả vôi
-
mã-đậu
-
mã-đậu-linh
-
mã-hạ
-
mã-hồ-nam
* Tham khảo ngữ cảnh
Nếu như V
vân tinh
ý hơn , có thể chia sẻ trước với bà Phương những điều cô cần , bà hẳn không phải người quá quắt đến độ cố tình làm khác.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vân-tinh
* Từ tham khảo:
- mả Nguỵ
- mả vôi
- mã-đậu
- mã-đậu-linh
- mã-hạ
- mã-hồ-nam