Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận suy
dt. Thời-vận suy-vi, lúc hết thời, suy-sụp:
Phải vận-suy, buôn thua bán lỗ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
ngoạ tân thường đảm
-
ngoác
-
ngoạc
-
ngoạch
-
ngoạch ngoạc
-
ngoai
* Tham khảo ngữ cảnh
Ngày này không được sát sinh , nếu không tài va
vận suy
iảm , gặp tai nạn , bệnh tật.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vận suy
* Từ tham khảo:
- ngoạ tân thường đảm
- ngoác
- ngoạc
- ngoạch
- ngoạch ngoạc
- ngoai