Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ú núc
tt.
Núc ních, béo núc:
con
heo ú núc.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
ú sữa
-
ú tim
-
ú tim
-
ú ú
-
ú ụ
-
ú ứ
* Tham khảo ngữ cảnh
Chi ú na
ú núc
, cái miệng rộng , cái mũi to bè bè nhưng đôi mắt rất đẹp , đôi mắt tròn xoe.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ú núc
* Từ tham khảo:
- ú sữa
- ú tim
- ú tim
- ú ú
- ú ụ
- ú ứ