Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủ sấy
dt.
Tủ có thiết bị để sấy, làm cho khô hơi ẩm.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
tú
-
tú
-
tú
-
tú các
-
tú cầu
-
tú cầu
* Tham khảo ngữ cảnh
Nếu bạn không có thời gian thì bạn có thể sấy thú nhồi bông bằng t
tủ sấy
nóng trong khoảng 45 phút.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủ sấy
* Từ tham khảo:
- tú
- tú
- tú
- tú các
- tú cầu
- tú cầu