Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trường ung
dt. Bệnh ung-độc trong ruột.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
thiết
-
thiết
-
thiết
-
thiết
-
thiết
-
thiết
* Tham khảo ngữ cảnh
Tân tán thì hao khí , úng với háo hai thứ đối chọi với nhau tất sinh ra chứng điên cuồng hoặc uất nhiệt , t
trường ung
, bụng trướng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trường-ung
* Từ tham khảo:
- thiết
- thiết
- thiết
- thiết
- thiết
- thiết