Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúc sa
Nh. Sa nhân.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
trúc sặt
-
trúc sinh
-
trúc tân
-
trúc tiết
-
trúc tiết thảo
-
trúc trắc
* Tham khảo ngữ cảnh
Arizona , Mỹ : Cấu t
trúc sa
thạch The Wave có thể thu hút bạn tới bang Arizona , nhưng nhiều thách thức chờ đợi du khách muốn đến địa điểm này.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúc sa
* Từ tham khảo:
- trúc sặt
- trúc sinh
- trúc tân
- trúc tiết
- trúc tiết thảo
- trúc trắc