Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở chỉ
đt. Ngăn lại, cản lại:
Không có điều chi trở chỉ cả.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
liên từ
-
liên tưởng
-
liên vận
-
liền
-
liền bân
-
liền bóc
* Tham khảo ngữ cảnh
Ta thao thức trăn
trở chỉ
vì anh ấy.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở-chỉ
* Từ tham khảo:
- liên từ
- liên tưởng
- liên vận
- liền
- liền bân
- liền bóc