Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trận cổ
dt. Trống trận, trống giục quân tiến tới.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
lập thứ
-
lập trình
-
lập trung
-
lập trường
-
lập tự
-
lập tức
* Tham khảo ngữ cảnh
Khám phá ma t
trận cổ
xưa nhất Maroc.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trận-cổ
* Từ tham khảo:
- lập thứ
- lập trình
- lập trung
- lập trường
- lập tự
- lập tức