Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả lần
(dần) đt. X. Trả lần-hồi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
thấp chủn
-
thấp cổ bé họng
-
thấp cổ bé miệng
-
thấp hèn
-
thấp kém
-
thấp khí
* Tham khảo ngữ cảnh
Và khác với những lần trước , cái giá phải t
trả lần
này là mạng sống của anh.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả lần
* Từ tham khảo:
- thấp chủn
- thấp cổ bé họng
- thấp cổ bé miệng
- thấp hèn
- thấp kém
- thấp khí