Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thững thờ
trt. Nh. Thẫn-thờ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
thững thờ
tt.
Thẫn thờ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
thước
-
thước
-
thước cặp
-
thước cong
-
thước cuộn
-
thước dây
* Tham khảo ngữ cảnh
Cả hàng chục người vừa đàn ông , vừa đàn bà
thững thờ
đi tới đám đông.
Cả hàng chục người vừa đàn ông , vừa đàn bà
thững thờ
đi tới đám đông.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thững thờ
* Từ tham khảo:
- thước
- thước
- thước cặp
- thước cong
- thước cuộn
- thước dây