Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thơ sanh
(sinh) dt. Học-trò:
Bạch diện thơ-sanh.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
lận môi
-
lận vành
-
lầng
-
lầng-khầng
-
lẩng
-
lập-giập
* Tham khảo ngữ cảnh
ấy một năm lão Phó Sứ dùng lối thả
thơ sanh
tử như thế độ một đôi lần , đủ gỡ lại những bữa thua to.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thơ-sanh
* Từ tham khảo:
- lận môi
- lận vành
- lầng
- lầng-khầng
- lẩng
- lập-giập