Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiện mĩ
tt
(H. mĩ: đẹp) Tốt đẹp:
Sống một cuộc đời thiện mĩ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
leng beng
-
leng keng
-
leng teng
-
lẻng xẻng
-
léng phéng
-
leo
* Tham khảo ngữ cảnh
Đó là quan điểm của Luật sư Huỳnh Kim Ngân , Trưởng VP Luật sư Chân T
thiện mĩ
(Đoàn Luật sư Tp HCM) xung quanh vụ việc PV báo Hà Nội mới tố bị đánh khi đang tác nghiệp.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiện mĩ
* Từ tham khảo:
- leng beng
- leng keng
- leng teng
- lẻng xẻng
- léng phéng
- leo