Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm chừng
đt. Thỉnh-thoảng coi thử ra sao:
Thăm chừng coi dậy chưa.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
ác thú
-
ác-ti-min B12
-
ác-ti-ni
-
ác-ti-sô
-
ác tính
-
ác tri thức
* Tham khảo ngữ cảnh
An đi theo cái võng của mẹ , lâu lâu đến giở tấm chăn
thăm chừng
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăm chừng
* Từ tham khảo:
- ác thú
- ác-ti-min B12
- ác-ti-ni
- ác-ti-sô
- ác tính
- ác tri thức