Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạt mặt
trt. Đùa mạnh tới:
Gió thổi tạt mặt
// Ngay vào mặt, không kiêng-nể:
Mắng tạt mặt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cho phu
-
cho ra
-
cho rảnh
-
cho rằng
-
cho tin
-
cho tiền
* Tham khảo ngữ cảnh
Gió sông
tạt mặt
Hai ướt lạnh.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạt mặt
* Từ tham khảo:
- cho phu
- cho ra
- cho rảnh
- cho rằng
- cho tin
- cho tiền