Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạch tạch
trt. Tiếng pháo hay súng nhỏ nổ liên-tiếp.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
tạch tạch
dt. Tiếng pháo hay súng nổ liên hồi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
mình ở lỗ cổ treo hoa
-
mình trần thân trụi
-
mình vàng
-
mình ve
-
mịnh
-
mít
* Tham khảo ngữ cảnh
Lâu lâu mới có một chiếc xe chở cát , chở dầu
tạch tạch
đi qua , ánh đèn đỏ lòm xa xa như ánh nến.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạch-tạch
* Từ tham khảo:
- mình ở lỗ cổ treo hoa
- mình trần thân trụi
- mình vàng
- mình ve
- mịnh
- mít