Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơn đá
Nh. Săng-đá.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
sơn hà
-
sơn hà dị cải, bản tính nan di
-
sơn hào
-
sơn hào hải vị
-
sơn hệ
-
sơn khê
* Tham khảo ngữ cảnh
Nghĩa là :
Trên Na
sơn đá
mọc ngổn ngang
Cây xanh xanh ,
Khói mờ mịt ,
Nước tuôn tràn.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơn-đá
* Từ tham khảo:
- sơn hà
- sơn hà dị cải, bản tính nan di
- sơn hào
- sơn hào hải vị
- sơn hệ
- sơn khê