Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sẩm sẩm
trt. X. Sâm-sẩm.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
sẩm sẩm
Xt. Sâm-sẩm.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
bìm bìm lông
-
bìm bìm vàng
-
bìm bìm xẻ ngón
-
bìm bịp
-
bìm bịp bắt gà con
-
bìm bịp bắt gà trống thiến
* Tham khảo ngữ cảnh
sẩm sẩm
tối thứ bảy.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sẩm-sẩm
* Từ tham khảo:
- bìm bìm lông
- bìm bìm vàng
- bìm bìm xẻ ngón
- bìm bịp
- bìm bịp bắt gà con
- bìm bịp bắt gà trống thiến