Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạch nhẵn
bt. Nh. Sạch-bách.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
sạch nhẵn
tt. Nht. Sạch trơn.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
en
-
en
-
en
-
en en
-
En Ni-nô
-
en-tơ-ro-pi
* Tham khảo ngữ cảnh
Không có ai sang xin tôi nước cà , không có đứa nào vét hộ tôi những hạt cơm cháy đến
sạch nhẵn
nồi gang , khỏi phải rửa.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạch nhẵn
* Từ tham khảo:
- en
- en
- en
- en en
- En Ni-nô
- en-tơ-ro-pi