Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu trà
dt. X. Rượu chè.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cứng ngắt
-
cứng nhắc
-
cứng nhẳng
-
cứng như củi khô
-
cứng như đá
-
cứng như đanh
* Tham khảo ngữ cảnh
Bạn đến mời bạn vô nhà
Chè tàu xin rót ,
rượu trà
xin dâng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu trà
* Từ tham khảo:
- cứng ngắt
- cứng nhắc
- cứng nhẳng
- cứng như củi khô
- cứng như đá
- cứng như đanh