Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ron rót
tt.
Một hơi, một mạch trôi chảy và nhanh:
nói tiếng Tây ron rót
o
nốc ron rót một hơi cạn ly rượu
o
Xe
chạy ron rót.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
ròn rã
-
ròn rõi
-
rỏn
-
rỏn rẻn
-
rón
-
rón
* Tham khảo ngữ cảnh
Ông kể
ron rót
mấy chuyện xưa cũ , chừng như níu chân các đoàn ghé thăm quá vãng cả buổi trời mới chịu cho về.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ron rót
* Từ tham khảo:
- ròn rã
- ròn rõi
- rỏn
- rỏn rẻn
- rón
- rón