Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rơi châu
đt. X. Rơi luỵ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
núm níu
-
núm nuối
-
nùn
-
nung
-
nung bệnh
-
nung đúc
* Tham khảo ngữ cảnh
Tân khách thẩy đều
rơi châu
.
Vượn núi
Non cao ngoăn ngoắt leo chơi ,
Tiếng kêu buồn để cho người
rơi châu
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rơi châu
* Từ tham khảo:
- núm níu
- núm nuối
- nùn
- nung
- nung bệnh
- nung đúc