Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rơ lưỡi
dt. X. Rơ miệng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
nhóng
-
nhỏng
-
nhỏng nha nhỏng nhảnh
-
nhõng nha nhõng nhẽo
-
nhỏng nhảnh
-
nhõng nhẽo
* Tham khảo ngữ cảnh
Có thể dùng nước muối sinh lý để r
rơ lưỡi
cho bé cũng rất sạch.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rơ lưỡi
* Từ tham khảo:
- nhóng
- nhỏng
- nhỏng nha nhỏng nhảnh
- nhõng nha nhõng nhẽo
- nhỏng nhảnh
- nhõng nhẽo