Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục thổ
đt. Chôn xuống đất
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
sài đất
-
sài đẹn
-
sài đường
-
sài giật
-
sài ghẻ
-
sài gục
* Tham khảo ngữ cảnh
Lôi oanh điện xiết , tòng thiên chi thế phương trương ,
Vụ lãng vân thanh ,
phục thổ
chi công khả tất.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục-thổ
* Từ tham khảo:
- sài đất
- sài đẹn
- sài đường
- sài giật
- sài ghẻ
- sài gục