Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi ơ
dt. Nh. Nồi niêu.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cách mấy
-
cách mệnh
-
cách ngoại
-
cách ngôn
-
cách nhân
-
cách nhật
* Tham khảo ngữ cảnh
Cô bảo Năm Nhớ :
Mày đi lấy hết
nồi ơ
lại đây
Năm Nhớ chạy đi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi ơ
* Từ tham khảo:
- cách mấy
- cách mệnh
- cách ngoại
- cách ngôn
- cách nhân
- cách nhật