Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nha học
dt
(H. nha: răng; học: môn học) Môn học về răng:
Một bác sĩ đi sâu vào nha học.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
nha học
dt. Nht. Nha-khoa.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
minh-thủ
-
minh-minh
-
minh-muội
-
minh-tưởng
-
minh-cầm
-
minh-quản
* Tham khảo ngữ cảnh
Chương trình n
nha học
đường trẻ em đã được thực hiện ở nhiều tỉnh , thành phố trên toàn quốc.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nha học
* Từ tham khảo:
- minh-thủ
- minh-minh
- minh-muội
- minh-tưởng
- minh-cầm
- minh-quản