Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rùm trời
trt. Thật rùm, náo động cả:
La rùm trời.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
suy-nghiệm
-
suy-phận
-
suy phiên
-
suy-quảng
-
suy ra
-
suy-tỵ
* Tham khảo ngữ cảnh
Chị Thu Trang thì hài khỏi nói , ở đâu có bả là ở đó cười r
rùm trời
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rùm trời
* Từ tham khảo:
- suy-nghiệm
- suy-phận
- suy phiên
- suy-quảng
- suy ra
- suy-tỵ