Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rơi châu
đt. X. Rơi luỵ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
tóc tai
-
tóc tang
-
tóc thần
-
tóc thề
-
tóc tiên
-
tóc tiên nước
* Tham khảo ngữ cảnh
Tân khách thẩy đều
rơi châu
.
Vượn núi
Non cao ngoăn ngoắt leo chơi ,
Tiếng kêu buồn để cho người
rơi châu
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rơi châu
* Từ tham khảo:
- tóc tai
- tóc tang
- tóc thần
- tóc thề
- tóc tiên
- tóc tiên nước