Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiên kiểm
đt. Đổi sắc mặt, có vẻ mặt khác
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
thò-lõ
-
thò miệng
-
thò tay
-
thỏ bạc
-
thỏ bạch
-
thỏ ngọc
* Tham khảo ngữ cảnh
Tại p
phiên kiểm
tra , tiếp cận , công khai chứng cứ , không có mặt người liên quan là công ty bảo vệ , nhưng tòa không thông báo cho người vắng mặt.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiên-kiểm
* Từ tham khảo:
- thò-lõ
- thò miệng
- thò tay
- thỏ bạc
- thỏ bạch
- thỏ ngọc