Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhưng nhiên
tt. Y như trước, không đổi khác.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
nhưng nhiên
trt. Như trước.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
DĨCH
-
dịch-bản
-
dịch-phẩm
-
dịch-kinh
-
dịch chuột
-
dịch-truyền
* Tham khảo ngữ cảnh
Rất thú vị về những lý do Jessica đưa ra ,
nhưng nhiên
vẫn cương quyết về Việt Nam.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhưng-nhiên
* Từ tham khảo:
- DĨCH
- dịch-bản
- dịch-phẩm
- dịch-kinh
- dịch chuột
- dịch-truyền