Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy cong
đt. Cong lưng mà chạy:
Thấy lính tới, nhảy cong một nước.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
dịch tiêu hoá
-
dịch ung
-
dịch vị
-
dịch vụ
-
dịch vụ sau khi bán
-
dịch xú
* Tham khảo ngữ cảnh
Lúc đầu anh không thích thú nhạc
nhảy cong
cớn đó.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy cong
* Từ tham khảo:
- dịch tiêu hoá
- dịch ung
- dịch vị
- dịch vụ
- dịch vụ sau khi bán
- dịch xú