Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi trơ trơ
đt. Nh Ngồi trích-trích.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
bặp
-
bắt
-
bắt ấn
-
bắt bánh
-
bắt bẻ
-
bắt bén
* Tham khảo ngữ cảnh
Vậy nhưng khi quay lại , hắn thấy vợ hắn vẫn n
ngồi trơ trơ
, môi mím chặt , và mắt chẳng chảy ra giọt lệ nào Kìa em !
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi trơ-trơ
* Từ tham khảo:
- bặp
- bắt
- bắt ấn
- bắt bánh
- bắt bẻ
- bắt bén