Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại bì
dt. Lớp da ngoài; lớp vỏ mỏng ở ngoài.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
ngoại bì
dt. Phần ở ngoài của các tế-bào.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
sở hữu
-
sở hữu cá nhân
-
sở hữu tập thể
-
sở hữu toàn dân
-
sở nguyện
-
sở quan
* Tham khảo ngữ cảnh
Thực chất , đó là một hội chứng giống như chứng loạn sản n
ngoại bì
(ED) hay hội chứng Yunis Varon (YVS).
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại-bì
* Từ tham khảo:
- sở hữu
- sở hữu cá nhân
- sở hữu tập thể
- sở hữu toàn dân
- sở nguyện
- sở quan