Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghĩ tới nghĩ lui
Nh. Nghĩ đi nghĩ lại.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
nghí nga nghí ngởn
-
nghí ngoáy
-
nghí ngởn
-
nghị
-
nghị
-
nghị
* Tham khảo ngữ cảnh
nghĩ tới nghĩ lui
một hồi , tôi vẫn chẳng tìm ra được cách nào giúp nó và điều đó khiến tôi khổ sở ghê gớm.
Mặt Mụn
nghĩ tới nghĩ lui
, không biết làm sao an ủi Hạt Tiêu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghĩ tới nghĩ lui
* Từ tham khảo:
- nghí nga nghí ngởn
- nghí ngoáy
- nghí ngởn
- nghị
- nghị
- nghị