Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưng mật
trt. Nhát gan, sợ-sệt:
Sợ lưng mật.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
gạc bỏ
-
gạc chữ thập
-
gạc ngang
-
gạch tàu
-
gạch tiểu
-
gạch thẻ
* Tham khảo ngữ cảnh
Thảo nào ngày trước có lần lão Ba Ngù bảo tôi : " Bà phệ của mày
lưng mật
đấy.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưng mật
* Từ tham khảo:
- gạc bỏ
- gạc chữ thập
- gạc ngang
- gạch tàu
- gạch tiểu
- gạch thẻ