Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luộc chần
đt. Luộc sơ cho tái:
Bò luộc chần.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
kẽo kẹt
-
kẽo kịt
-
kéo
-
kéo
-
kéo
-
kéo áo người đắp bụng mình
* Tham khảo ngữ cảnh
luộc chầnlòng non rồi xắt thành từng miếng vừa ăn khoảng 3 4cm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luộc chần
* Từ tham khảo:
- kẽo kẹt
- kẽo kịt
- kéo
- kéo
- kéo
- kéo áo người đắp bụng mình