Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỏng te
Nh. Mỏng tanh.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
móng
-
móng
-
móng
-
móng
-
móng
-
móng bò gỉ sắt
* Tham khảo ngữ cảnh
Có thể vì người đàn bà của ba tôi hiện lên rất hiền , dì mặc chiếc áo cộc tay màu cau khô ở trong , khoác thêm chiếc áo bà ba ở ngoài ,
mỏng te
, nhiều mụn vá.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỏng te
* Từ tham khảo:
- móng
- móng
- móng
- móng
- móng
- móng bò gỉ sắt