Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hảnh
tt. X. Hanh
: Hảnh nắng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cám hấp
-
cám ơn
-
cám treo để heo nhịn đói
-
cạm
-
cạm bẫy
-
can
* Tham khảo ngữ cảnh
Kia là ngọn
hảnh
Hót , ở đó có một buôn thượng đông lắm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
HẢNH
* Từ tham khảo:
- cám hấp
- cám ơn
- cám treo để heo nhịn đói
- cạm
- cạm bẫy
- can