Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương đạo
dt. Đường quỷ-đạo mặt trời // (R) Bản-năng sinh-dục của đàn-ông.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
hoa trôi nước chảy
-
hoa trứng gà
-
hoa tự
-
hoa văn
-
hoa viên
-
hoa viên
* Tham khảo ngữ cảnh
Tôi theo chân Thiền sư cùng 300 đệ tử của thầy trong chuyến hoằng
dương đạo
Phật dọc nước Mỹ năm đó.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương-đạo
* Từ tham khảo:
- hoa trôi nước chảy
- hoa trứng gà
- hoa tự
- hoa văn
- hoa viên
- hoa viên