Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiên bột
đt. Lăn bột rồi chiên:
Tôm chiên bột.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
đàng ngoại
-
đàng sau
-
đàng ta
-
đàng trai
-
đảng-chương
-
đảng-hữu
* Tham khảo ngữ cảnh
Phải nói là hải sản Malaysia còn lâu với bằng được hải sản Việt Nam , nhưng tôi đặc biệt thích món nghêu hấp sả và mực
chiên bột
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiên bột
* Từ tham khảo:
- đàng ngoại
- đàng sau
- đàng ta
- đàng trai
- đảng-chương
- đảng-hữu