Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương nguyệt
dt. Tháng tốt, hạp.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
lương nguyệt
dt. Tháng tốt tức tháng mười âm-lịch.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
chạm chờ
-
chạm cốc
-
chạm cữ
-
chạm đến vong linh
-
chạm lộng
-
chạm mặt
* Tham khảo ngữ cảnh
Bạn đọc có thể tham khảo tại mục Sức khỏe L
lương nguyệt
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương-nguyệt
* Từ tham khảo:
- chạm chờ
- chạm cốc
- chạm cữ
- chạm đến vong linh
- chạm lộng
- chạm mặt