Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lửng thửng
trt. Khoan-thai, cách đi thong-thả, không lật-đật:
Lửng-thửng bước vào.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
lửng thửng
Nói bộ đi thong-thả:
Đi lửng-thửng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
chân nha
-
chân nhân
-
chân nhiệt giả hàn
-
chân như
-
chân như ống đồng
-
chân như ống sậy
* Tham khảo ngữ cảnh
Tôi
lửng thửng
bước xuống.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lửng-thửng
* Từ tham khảo:
- chân nha
- chân nhân
- chân nhiệt giả hàn
- chân như
- chân như ống đồng
- chân như ống sậy